Chương 1: Phân tích Nền tảng & Sức khỏe Tài chính
Trọng tâm: Xác lập độ tin cậy dữ liệu và hình thái tài chính tĩnh.
1.1 Sơ đồ Trạng thái Kiểm toán (Audit Reliability Gauge)
Phương pháp: Thống kê định tính — Tỷ lệ = (Số quý Audited / Tổng số quý) × 100
…
1.2 Sơ đồ Cơ cấu Tài sản & Nguồn vốn (Common-size Stacked Bar)
Phương pháp: Common-size Analysis — Tỷ trọng = (Khoản mục / Tổng) × 100%
📊 Bảng Đối chiếu & Biểu đồ Tròn Mô hình
Biểu đồ tròn = Tỷ trọng trung bình lịch sử (mean toàn bộ quý)
Tài sản — So sánh Quý Đầu vs Cuối
Nguồn vốn — So sánh Quý Đầu vs Cuối
1.3 Kết luận Tự động Loại hình Kinh doanh
Phương pháp: Rule-based Classification dựa trên chỉ số quý gần nhất
…
1.4 Sức khỏe Thanh khoản
Current Ratio = TSNH/NNH — Quick Ratio = (TSNH−HTK)/NNH — Ngưỡng an toàn: ≥ 1.0
…
Chương 2: Đánh giá Hiệu suất & Đồng bộ Chu kỳ
Trọng tâm: Bóc tách động lực ROE và tìm sự tương quan giữa các chu kỳ nội tại.
2.1 Phân rã Động lực DuPont (DuPont Chart)
Phương pháp: DuPont 3 nhân tố — ROE = Net Margin × Asset Turnover × Equity Multiplier
2.x Kịch bản tăng 10% ROE (DuPont What-if)
Phương pháp: Giữ nguyên 2 nhân tố, tính nhân tố còn lại cần thiết để ROE tăng 10%
…
2.2 Đối chiếu Lợi nhuận — Dòng tiền (Accrual Analysis)
Phương pháp: Sloan Accrual Ratio = (NI − CFO) / Avg Assets
2.3 Đồng bộ hóa Chu kỳ (Cycle Alignment Plot)
Phương pháp: Chuẩn hóa Z-score thành phần Trend (STL) → Chồng lớp quan sát lệch pha
Chương 3: Mô hình Định giá & Độ nhạy
Trọng tâm: Xác định vùng giá trị và rủi ro giả định.
3.1 Dải Định giá Lịch sử (Valuation Bands)
Phương pháp: Standard Deviation Bands — Band Position = (Price − Lower) / (Upper − Lower)
3.2 Ma trận Độ nhạy DCF (Sensitivity Heatmap)
Phương pháp: FCFF Model + Scenario Simulation — biến thiên WACC (±0.5%) & g (±0.5%)
3.3 Kịch bản Giá Mục tiêu (Bear / Base / Bull)
Chi tiết Kịch bản
3.4 Định giá So sánh Bội số (P/E, P/B, EV/EBITDA)
Chương 4: Phân tích Cấu trúc & Chu kỳ Chung
Trọng tâm: Bóc tách chu kỳ và trọng số tác động.
4.1 Phân rã STL (STL Decomposition Plot)
Phương pháp: Seasonal-Trend decomposition using Loess — Y = Trend + Seasonal + Remainder
4.2 Ma trận Tương quan Trễ (Lead-Lag Heatmap)
Phương pháp: Cross-Correlation Function (CCF) — Lag −4 đến +4 quý
Lag tối ưu (|CCF| lớn nhất)
📋 Báo cáo CCF đầy đủ
Đang tải…
4.3 Trọng số Nhân tố Cấu trúc (Factor Importance)
Mô hình: PLSR (VIP Score) + ElasticNet (Coef)
Độ ổn định Trọng số (OOS R²)
4.x Mô hình Giả định Tác động Cấu trúc (Sensitivity Line)
Phương pháp: What-if Analysis — Δ Target ≈ Σ (Δ Feature × ElasticNet Coef). Chỉ dùng biến VIP > 1.
Biến VIP > 1
Báo cáo Tổng hợp: Luận điểm, Phương pháp & Kết luận
🎯 Tín hiệu Đầu tư Tổng hợp (Composite Signal)
…
📐 Phương pháp luận & Khung Phân tích
📄 Báo cáo Chi tiết (Dual-Auditor)
Xem Báo cáo Dual-Auditor đầy đủ
Đang tải…
📄 Báo cáo Phân tích Chu kỳ (STL + CCF)
Xem Báo cáo Chu kỳ đầy đủ
Đang tải…